triticum dicoccum

Định nghĩa

Danh từ: Triticum dicoccum (còn gọi là lúa mì Emmer) một loại lúa mì cứng, màu đỏ, được trồng chủ yếu ở Nga Đức. Tại Hoa Kỳ, loại lúa mì này thường được sử dụng làm thức ăn cho gia súc.

dụ sử dụng
  • (Triticum dicoccum một giống lúa mì cứng cáp, phát triển tốtvùng khí hậu lạnh hơn.)
  • (Nông dân ở Nga đã trồng triticum dicoccum trong nhiều thế kỷ nhờ khả năng chịu đựng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nông nghiệp: Triticum dicoccum được đánh giá cao về khả năng chống chịu sâu bệnh thích nghi với đất nghèo dinh dưỡng.

    • The use of triticum dicoccum as a cover crop helps improve soil structure. (Việc sử dụng triticum dicoccum làm cây che phủ giúp cải thiện cấu trúc đất.)
  • Trong dinh dưỡng: Loại lúa mì này hàm lượng protein cao hơn lúa mì thông thường, đôi khi được dùng trong chế độ ăn đặc biệt.

    • Bread made from triticum dicoccum has a nutty flavor and higher nutritional value. (Bánh mì làm từ triticum dicoccum vị bùi giá trị dinh dưỡng cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Emmer wheat (n): tên gọi thông thường của Triticum dicoccum.

    • Emmer wheat is one of the earliest domesticated cereal grains. (Lúa mì Emmer một trong những loại ngũ cốc được thuần hóa sớm nhất.)
  • Farro (n): một loại ngũ cốc cổ, đôi khi bao gồm Triticum dicoccum.

    • Farro is often confused with triticum dicoccum, but it can refer to different ancient wheat varieties. (Farro thường bị nhầm với triticum dicoccum, nhưng có thể chỉ các giống lúa mì cổ khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Lúa mì Emmer: tên thông dụng.
  • Lúa mì đỏ cứng: mô tả đặc điểm của loại lúa mì này.
Các cụm từ liên quan
  • Triticum dicoccum cultivation: canh tác triticum dicoccum.

    • Triticum dicoccum cultivation requires minimal fertilizer input. (Việc canh tác triticum dicoccum cần ít phân bón.)
  • Triticum dicoccum grain: hạt của loại lúa mì này.

    • The triticum dicoccum grain is rich in fiber and minerals. (Hạt triticum dicoccum giàu chất khoáng chất.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Triticum dicoccum đây thuật ngữ khoa học nông nghiệp chuyên ngành.

triticum dicoccum
A farmer harvests triticum dicoccum in a golden field.